iøjnefaldende
Định nghĩa & Giải nghĩa "iøjnefaldende"
Định nghĩa (Dansk)
Let at lægge mærke til eller bemærke; markant eller fremtrædende.
Ý nghĩa của "iøjnefaldende" trong tiếng Việt
Nổi bật hoặc dễ nhận thấy; có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc sống động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iøjnefaldende"
-
"Hun bar en iøjnefaldende rød kjole."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật."
-
"Den nye bygning har et iøjnefaldende design."
"Tòa nhà mới có một thiết kế nổi bật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iøjnefaldende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "iøjnefaldende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "iøjnefaldende" đúng ngữ cảnh
Từ 'iøjnefaldende' thường được sử dụng để mô tả những thứ thu hút sự chú ý một cách dễ dàng do màu sắc, kích thước hoặc tính chất đặc biệt của chúng. Cần phân biệt với 'markant' (rõ rệt, đáng chú ý) vì 'iøjnefaldende' nhấn mạnh vào khả năng gây ấn tượng thị giác.