(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa iøjnefaldende
B1
adjektiv B1 Mỹ thuật, Thiết kế

iøjnefaldende

/iˈøjnəˌfælˀdə/
màu sắc nổi bật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iøjnefaldende"

Định nghĩa (Dansk)

Let at lægge mærke til eller bemærke; markant eller fremtrædende.

Ý nghĩa của "iøjnefaldende" trong tiếng Việt

Nổi bật hoặc dễ nhận thấy; có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc sống động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iøjnefaldende"

  • "Hun bar en iøjnefaldende rød kjole."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật."

  • "Den nye bygning har et iøjnefaldende design."

    "Tòa nhà mới có một thiết kế nổi bật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iøjnefaldende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disret (kín đáo, không phô trương) ubemærkelsesværdig (không đáng chú ý)

Cách dùng "iøjnefaldende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "iøjnefaldende" đúng ngữ cảnh

Từ 'iøjnefaldende' thường được sử dụng để mô tả những thứ thu hút sự chú ý một cách dễ dàng do màu sắc, kích thước hoặc tính chất đặc biệt của chúng. Cần phân biệt với 'markant' (rõ rệt, đáng chú ý) vì 'iøjnefaldende' nhấn mạnh vào khả năng gây ấn tượng thị giác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "iøjnefaldende"