(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frihandelsaftale
B2
substantiv B2 Kinh tế

frihandelsaftale

/fʁiˈhænl̩sˌɑfd̥æːlə/
hiệp định thương mại tự do
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frihandelsaftale"

Định nghĩa (Dansk)

En aftale mellem to eller flere lande om at reducere eller fjerne handelsbarrierer som told og kvoter.

Ý nghĩa của "frihandelsaftale" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frihandelsaftale"

  • "Danmark har indgået mange frihandelsaftaler med lande over hele verden."

    "Đan Mạch đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do với các quốc gia trên toàn thế giới."

  • "Formålet med en frihandelsaftale er at øge handlen og skabe økonomisk vækst."

    "Mục đích của một hiệp định thương mại tự do là tăng cường thương mại và tạo ra tăng trưởng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frihandelsaftale"

Đồng nghĩa

FTA (Hiệp định thương mại tự do (viết tắt))

Cách dùng "frihandelsaftale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frihandelsaftale" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'frihandelsaftale' chỉ một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy tự do thương mại. Cần phân biệt với 'handelsaftale' (thỏa thuận thương mại) nói chung, có thể bao gồm các điều khoản hạn chế thương mại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frihandelsaftale"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít frihandelsaftale
Danmark har indgået en ny frihandelsaftale med Vietnam.
(Đan Mạch đã ký kết một hiệp định thương mại tự do mới với Việt Nam.)
Xác định số ít frihandelsaftalen
Frihandelsaftalen vil gavne begge lande.
(Hiệp định thương mại tự do này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia.)
Nguyên thể số nhiều frihandelsaftaler
Der er mange frihandelsaftaler i verden.
(Có rất nhiều hiệp định thương mại tự do trên thế giới.)
Xác định số nhiều frihandelsaftalerne
Frihandelsaftalerne skal forbedre handelen mellem landene.
(Các hiệp định thương mại tự do này sẽ cải thiện thương mại giữa các quốc gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Regeringen håber, at frihandelsaftalen vil gavne dansk økonomi."

    "Chính phủ hy vọng rằng hiệp định thương mại tự do sẽ có lợi cho nền kinh tế Đan Mạch."

  • "Vi analyserer indholdet af frihandelsaftalen nøje."

    "Chúng tôi phân tích nội dung của hiệp định thương mại tự do một cách cẩn thận."

  • "Landene underskrev frihandelsaftalen i går."

    "Các quốc gia đã ký hiệp định thương mại tự do vào ngày hôm qua."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Danmarks regering forhandlede en ny frihandelsaftale med Canada."

    "Chính phủ Đan Mạch đã đàm phán một hiệp định thương mại tự do mới với Canada."

  • "Denne frihandelsaftale vil gavne både danske og vietnamesiske virksomheder."

    "Hiệp định thương mại tự do này sẽ mang lại lợi ích cho cả các công ty Đan Mạch và Việt Nam."

  • "Eksperterne er uenige om, hvorvidt frihandelsaftalen vil skabe flere arbejdspladser."

    "Các chuyên gia không đồng ý về việc liệu hiệp định thương mại tự do có tạo ra nhiều việc làm hơn hay không."

Danh từ số nhiều
  • "Regeringen forhandler i øjeblikket flere frihandelsaftaler med lande i Asien."

    "Chính phủ hiện đang đàm phán nhiều hiệp định thương mại tự do với các quốc gia ở châu Á."

  • "Virksomhederne håber, at de nye frihandelsaftaler vil skabe flere job og øget eksport."

    "Các công ty hy vọng rằng các hiệp định thương mại tự do mới sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn và tăng xuất khẩu."

  • "Der er mange forskellige meninger om, hvorvidt frihandelsaftaler er gavnlige for miljøet."

    "Có rất nhiều ý kiến khác nhau về việc liệu các hiệp định thương mại tự do có lợi cho môi trường hay không."