(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tvungen
B1
adjektiv B1 General

tvungen

/tvuŋən/
bị ép buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tvungen"

Định nghĩa (Dansk)

Som er påtvunget eller gjort mod ens vilje; ikke frivillig.

Ý nghĩa của "tvungen" trong tiếng Việt

Bị ép buộc; không tự nguyện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvungen"

  • "Han blev tvunget til at underskrive kontrakten."

    "Anh ta bị ép buộc phải ký hợp đồng."

  • "Hun følte sig tvunget til at sige ja."

    "Cô ấy cảm thấy bị ép buộc phải nói đồng ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvungen"

Đồng nghĩa

påtvinget (bị áp đặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "tvungen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tvungen" đúng ngữ cảnh

Từ 'tvungen' mang nghĩa bị ép buộc, không tự nguyện. Cần phân biệt với 'frivillig' (tự nguyện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tvungen"