(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afslutning
B1
substantiv B1 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Văn học, Thể thao

afslutning

/ˈæpslʊtnɪŋ/
kết thúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afslutning"

Định nghĩa (Dansk)

Den sidste del af noget, især en forestilling, et program eller et musikstykke.

Ý nghĩa của "afslutning" trong tiếng Việt

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một buổi biểu diễn, chương trình hoặc một tác phẩm âm nhạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afslutning"

  • "Afslutningen på koncerten var fantastisk."

    "Phần kết thúc của buổi hòa nhạc thật tuyệt vời."

  • "Rapporten nærmer sig sin afslutning."

    "Bản báo cáo đang gần đến hồi kết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afslutning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afslutning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afslutning" đúng ngữ cảnh

Ordet 'afslutning' bruges ofte i forbindelse med formelle begivenheder, rapporter eller processer. Det kan også henvise til en konklusion eller en ende på en historie.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afslutning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afslutning
Vi nærmer os afslutningen på filmen.
(Chúng ta đang đến gần đoạn kết của bộ phim.)
Xác định số ít afslutningen
Afslutningen var overraskende.
(Đoạn kết thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều afslutninger
Der er mange forskellige afslutninger på den historie.
(Có rất nhiều kết thúc khác nhau cho câu chuyện đó.)
Xác định số nhiều afslutningerne
Afslutningerne på alle episoderne var spændende.
(Các đoạn kết của tất cả các tập phim đều rất hấp dẫn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Afslutningen på filmen var meget overraskende."

    "Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."

  • "Jeg synes, at afslutningen af festen var perfekt."

    "Tôi nghĩ rằng sự kết thúc của bữa tiệc thật hoàn hảo."

  • "Vi fejrede afslutningen på projektet med en stor middag."

    "Chúng tôi đã ăn mừng sự kết thúc của dự án bằng một bữa tối lớn."