(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opgave
A2
substantiv A2 Giáo dục, Công việc

opgave

/ˈɔpˌɡæːvə/
bài tập
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opgave"

Định nghĩa (Dansk)

En bestemt mængde arbejde eller en aktivitet, der er blevet tildelt nogen.

Ý nghĩa của "opgave" trong tiếng Việt

Các nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opgave"

  • "Eleverne fik en svær opgave i matematik."

    "Các học sinh nhận được một bài tập khó về toán học."

  • "Min chef gav mig en vigtig opgave, som jeg skal løse inden fredag."

    "Sếp của tôi giao cho tôi một nhiệm vụ quan trọng mà tôi phải giải quyết trước thứ Sáu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opgave"

Đồng nghĩa

lektie (bài tập về nhà) arbejdsopgave (nhiệm vụ công việc)

Cách dùng "opgave" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opgave" đúng ngữ cảnh

Từ 'opgave' thường được dùng để chỉ các bài tập ở trường, bài tập về nhà, hoặc các nhiệm vụ được giao trong công việc. Cần phân biệt với 'lektie' (bài học, bài tập về nhà) và 'projekt' (dự án).

Bảng chia từ (Bøjning) của "opgave"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opgave
Jeg har en vigtig opgave at løse.
(Tôi có một nhiệm vụ quan trọng cần giải quyết.)
Xác định số ít opgaven
Opgaven er meget svær.
(Nhiệm vụ này rất khó.)
Nguyên thể số nhiều opgaver
Vi har mange opgaver at udføre.
(Chúng tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.)
Xác định số nhiều opgaverne
Alle opgaverne blev løst til tiden.
(Tất cả các nhiệm vụ đã được giải quyết đúng thời hạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har en svær opgave foran mig."

    "Tôi có một nhiệm vụ khó khăn trước mắt."

  • "Han løste opgaven hurtigt og effektivt."

    "Anh ấy đã giải quyết nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Det er en vigtig opgave at beskytte miljøet."

    "Bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ quan trọng."