funktionel
Định nghĩa & Giải nghĩa "funktionel"
Định nghĩa (Dansk)
I stand til at fungere; i brugbar tilstand.
Ý nghĩa của "funktionel" trong tiếng Việt
Có thể hoạt động được; ở trong tình trạng hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "funktionel"
-
"Køkkenet er både smukt og funktionelt."
"Nhà bếp vừa đẹp vừa có thể hoạt động tốt."
-
"Efter reparationen er maskinen igen funktionel."
"Sau khi sửa chữa, máy móc lại có thể hoạt động được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funktionel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "funktionel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "funktionel" đúng ngữ cảnh
Từ 'funktionel' thường được dùng để mô tả một vật, hệ thống hoặc quy trình có khả năng hoạt động đúng cách và hiệu quả. Nó khác với 'virksom', mặc dù cả hai đều liên quan đến hoạt động, nhưng 'virksom' thường chỉ một công ty hoặc tổ chức đang hoạt động.