(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa funktionel
B1
adjektiv B1 Kỹ thuật, Y học, Công nghiệp

funktionel

fun(k)ʃoˈnɛlˀ
có thể hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funktionel"

Định nghĩa (Dansk)

I stand til at fungere; i brugbar tilstand.

Ý nghĩa của "funktionel" trong tiếng Việt

Có thể hoạt động được; ở trong tình trạng hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "funktionel"

  • "Køkkenet er både smukt og funktionelt."

    "Nhà bếp vừa đẹp vừa có thể hoạt động tốt."

  • "Efter reparationen er maskinen igen funktionel."

    "Sau khi sửa chữa, máy móc lại có thể hoạt động được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funktionel"

Đồng nghĩa

brugbar (có thể sử dụng được) driftklar (sẵn sàng hoạt động)

Trái nghĩa

Cách dùng "funktionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "funktionel" đúng ngữ cảnh

Từ 'funktionel' thường được dùng để mô tả một vật, hệ thống hoặc quy trình có khả năng hoạt động đúng cách và hiệu quả. Nó khác với 'virksom', mặc dù cả hai đều liên quan đến hoạt động, nhưng 'virksom' thường chỉ một công ty hoặc tổ chức đang hoạt động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "funktionel"