(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forening
B1
substantiv B1 Chính trị, Lịch sử, Toán học, Vật lý

forening

fɔˈre̝nɪŋ
sự thống nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forening"

Định nghĩa (Dansk)

Det at forene; det at være forenet; en sammenslutning af personer, organisationer el.lign. med et fælles mål.

Ý nghĩa của "forening" trong tiếng Việt

Quá trình hợp nhất hoặc tạo thành một thể thống nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forening"

  • "Europæisk forening er vigtig for fred og velstand."

    "Sự thống nhất châu Âu rất quan trọng cho hòa bình và thịnh vượng."

  • "Foreningen arbejder for at forbedre børns vilkår."

    "Tổ chức làm việc để cải thiện điều kiện của trẻ em."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forening"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forening" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forening" đúng ngữ cảnh

Từ 'forening' mang nghĩa là sự hợp nhất, thống nhất hoặc một tổ chức được thành lập để đạt được một mục tiêu chung. Cần phân biệt với 'enhed' (đơn vị) khi nói về một phần tử độc lập trong một hệ thống lớn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forening"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forening
Jeg er medlem af en forening.
(Tôi là thành viên của một hiệp hội.)
Xác định số ít foreningen
Foreningen afholder et møde i aften.
(Hiệp hội tổ chức một cuộc họp tối nay.)
Nguyên thể số nhiều foreninger
Der er mange foreninger i byen.
(Có rất nhiều hiệp hội trong thành phố.)
Xác định số nhiều foreningerne
Foreningerne arbejder sammen om projektet.
(Các hiệp hội đang làm việc cùng nhau trong dự án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg vil gerne starte en forening for unge kunstnere."

    "Tôi muốn thành lập một hiệp hội cho các nghệ sĩ trẻ."

  • "Det er en gammel forening med mange medlemmer."

    "Đó là một hiệp hội lâu đời với nhiều thành viên."

  • "Hun er medlem af en forening, der arbejder for miljøet."

    "Cô ấy là thành viên của một hiệp hội làm việc vì môi trường."

Danh từ ghép
  • "Fodboldforeningen afholder generalforsamling i aften."

    "Hội bóng đá tổ chức đại hội cổ đông tối nay."

  • "Medlemsforeningen har besluttet at øge kontingentet."

    "Hội viên đã quyết định tăng phí thành viên."

  • "Denne boligforening administrerer mange lejligheder i byen."

    "Hiệp hội nhà ở này quản lý nhiều căn hộ trong thành phố."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi er medlem af en forening."

    "Chúng tôi là thành viên của một hiệp hội."

  • "Foreningen afholder et møde i aften."

    "Hiệp hội tổ chức một cuộc họp tối nay."

  • "Hun er formand for den lokale forening."

    "Cô ấy là chủ tịch của hiệp hội địa phương."

Sở hữu cách (-s)
  • "Foreningens formål er at fremme dansk kultur."

    "Mục đích của hiệp hội là thúc đẩy văn hóa Đan Mạch."

  • "Vi diskuterede foreningens vedtægter på mødet."

    "Chúng tôi đã thảo luận về điều lệ của hiệp hội tại cuộc họp."

  • "Foreningens nye logo er meget moderne."

    "Logo mới của hiệp hội rất hiện đại."