gejst
Định nghĩa & Giải nghĩa "gejst"
Định nghĩa (Dansk)
Livlighed, begejstring eller entusiasme.
Ý nghĩa của "gejst" trong tiếng Việt
Sự nhiệt tình, hăng hái, sinh động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gejst"
-
"Hun angreb opgaven med stor gejst."
"Cô ấy bắt đầu nhiệm vụ với một sự nhiệt huyết lớn."
-
"Der var ingen gejst i hans stemme."
"Không có sự nhiệt tình nào trong giọng nói của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gejst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gejst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gejst" đúng ngữ cảnh
Từ 'gejst' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với sự nhiệt huyết, hăng hái, có thêm chút 'lửa' bên trong. Nó thường được dùng để chỉ một tinh thần làm việc, học tập hăng say, hoặc sự đam mê với một điều gì đó. Khác với nghĩa đen của 'thêm chút gia vị' trong nấu ăn, 'gejst' mang nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến cảm xúc và tinh thần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gejst"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gejst |
Han talte med stor gejst om sine projekter.
(Anh ấy nói về các dự án của mình với tinh thần hăng hái.) |
| Xác định số ít | gejsten |
Gejsten var tydelig i hans tale.
(Sự hăng hái thể hiện rõ trong lời nói của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | gejster |
Der var mange gejster på spil i debatten.
(Có rất nhiều tinh thần hăng hái trong cuộc tranh luận.) |
| Xác định số nhiều | gejsterne |
Gejsterne i koret var smittende.
(Sự hăng hái của những người trong dàn hợp xướng thật dễ lây lan.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Teamets gejsts betydning for resultaterne er afgørende."
"Sự quan trọng của tinh thần hăng hái của đội đối với các kết quả là yếu tố quyết định."
- "Peters gejsts indflydelse på projektet var enorm."
"Ảnh hưởng từ sự nhiệt huyết của Peter đối với dự án là rất lớn."
- "Publikums gejsts var smittende under koncerten."
"Sự nhiệt tình của khán giả lan tỏa trong suốt buổi hòa nhạc."