(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gejst
C1
substantiv C1 Ẩm thực, Ngôn ngữ hàng ngày

gejst

ˈɡɑjst
thêm chút gia vị
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gejst"

Định nghĩa (Dansk)

Livlighed, begejstring eller entusiasme.

Ý nghĩa của "gejst" trong tiếng Việt

Sự nhiệt tình, hăng hái, sinh động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gejst"

  • "Hun angreb opgaven med stor gejst."

    "Cô ấy bắt đầu nhiệm vụ với một sự nhiệt huyết lớn."

  • "Der var ingen gejst i hans stemme."

    "Không có sự nhiệt tình nào trong giọng nói của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gejst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gejst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gejst" đúng ngữ cảnh

Từ 'gejst' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với sự nhiệt huyết, hăng hái, có thêm chút 'lửa' bên trong. Nó thường được dùng để chỉ một tinh thần làm việc, học tập hăng say, hoặc sự đam mê với một điều gì đó. Khác với nghĩa đen của 'thêm chút gia vị' trong nấu ăn, 'gejst' mang nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến cảm xúc và tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gejst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gejst
Han talte med stor gejst om sine projekter.
(Anh ấy nói về các dự án của mình với tinh thần hăng hái.)
Xác định số ít gejsten
Gejsten var tydelig i hans tale.
(Sự hăng hái thể hiện rõ trong lời nói của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều gejster
Der var mange gejster på spil i debatten.
(Có rất nhiều tinh thần hăng hái trong cuộc tranh luận.)
Xác định số nhiều gejsterne
Gejsterne i koret var smittende.
(Sự hăng hái của những người trong dàn hợp xướng thật dễ lây lan.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Teamets gejsts betydning for resultaterne er afgørende."

    "Sự quan trọng của tinh thần hăng hái của đội đối với các kết quả là yếu tố quyết định."

  • "Peters gejsts indflydelse på projektet var enorm."

    "Ảnh hưởng từ sự nhiệt huyết của Peter đối với dự án là rất lớn."

  • "Publikums gejsts var smittende under koncerten."

    "Sự nhiệt tình của khán giả lan tỏa trong suốt buổi hòa nhạc."