specifik
Định nghĩa & Giải nghĩa "specifik"
Định nghĩa (Dansk)
Nøjagtigt angivet eller klart defineret.
Ý nghĩa của "specifik" trong tiếng Việt
Được xác định hoặc nhận diện rõ ràng, cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specifik"
-
"Jeg har brug for specifikke oplysninger om sagen."
"Tôi cần thông tin cụ thể về vụ việc."
-
"Kan du give mig et specifikt eksempel?"
"Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specifik"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "specifik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "specifik" đúng ngữ cảnh
Từ 'specifik' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cụ thể' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó rõ ràng, chi tiết và không mơ hồ. Lưu ý rằng cách phát âm có thể khác biệt so với tiếng Anh.