udadvendt
Định nghĩa & Giải nghĩa "udadvendt"
Định nghĩa (Dansk)
om en person der er åben, social og positiv i sin omgang med andre mennesker
Ý nghĩa của "udadvendt" trong tiếng Việt
Hòa đồng, cởi mở, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udadvendt"
-
"Hun er en meget udadvendt person, der elsker at møde nye mennesker."
"Cô ấy là một người rất hòa đồng, thích gặp gỡ những người mới."
-
"Han har en udadvendt personlighed og er altid smilende."
"Anh ấy có một tính cách hòa đồng và luôn tươi cười."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udadvendt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udadvendt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udadvendt" đúng ngữ cảnh
Từ 'udadvendt' thường được dùng để chỉ người hướng ngoại, thích giao tiếp và dễ kết bạn. Cần phân biệt với 'indadvendt' (hướng nội).