(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udadvendt
B1
adjektiv B1 Tính cách/Xã hội

udadvendt

ˈuːðˌædvɛnˀd
hòa đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udadvendt"

Định nghĩa (Dansk)

om en person der er åben, social og positiv i sin omgang med andre mennesker

Ý nghĩa của "udadvendt" trong tiếng Việt

Hòa đồng, cởi mở, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udadvendt"

  • "Hun er en meget udadvendt person, der elsker at møde nye mennesker."

    "Cô ấy là một người rất hòa đồng, thích gặp gỡ những người mới."

  • "Han har en udadvendt personlighed og er altid smilende."

    "Anh ấy có một tính cách hòa đồng và luôn tươi cười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udadvendt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udadvendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udadvendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'udadvendt' thường được dùng để chỉ người hướng ngoại, thích giao tiếp và dễ kết bạn. Cần phân biệt với 'indadvendt' (hướng nội).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udadvendt"