(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velovervejet
C1
adjektiv C1 Chung

velovervejet

ˈveːloˌvæɐ̯vəˌjeːˀt
quyết định có cân nhắc kỹ lưỡng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velovervejet"

Định nghĩa (Dansk)

Nøje overvejet; præget af grundig omtanke.

Ý nghĩa của "velovervejet" trong tiếng Việt

Cân nhắc kỹ lưỡng, có chủ ý, có tính toán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velovervejet"

  • "Det var en velovervejet beslutning."

    "Đó là một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "Hun fremlagde en velovervejet plan for projektet."

    "Cô ấy trình bày một kế hoạch đã được cân nhắc kỹ lưỡng cho dự án."

Cách dùng "velovervejet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velovervejet" đúng ngữ cảnh

Từ 'velovervejet' thường được sử dụng để mô tả các quyết định, kế hoạch hoặc hành động đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và có lý do rõ ràng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velovervejet"