genoptagelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "genoptagelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at genoptage noget; en ny begyndelse efter en pause.
Ý nghĩa của "genoptagelse" trong tiếng Việt
Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "genoptagelse"
-
"Genoptagelsen af forhandlingerne skete efter en lang pause."
"Việc tái tục các cuộc đàm phán đã diễn ra sau một thời gian dài tạm dừng."
-
"Virksomheden annoncerede genoptagelsen af produktionen."
"Công ty đã thông báo về việc tái tục sản xuất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genoptagelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "genoptagelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "genoptagelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'genoptagelse' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'fortsættelse' (sự tiếp tục). Nó nhấn mạnh rằng có một sự gián đoạn trước đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "genoptagelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | genoptagelse |
Sagen kræver en hurtig genoptagelse.
(Vụ việc đòi hỏi một sự tái thẩm tra nhanh chóng.) |
| Xác định số ít | genoptagelsen |
Genoptagelsen af sagen blev beordret af retten.
(Việc tái thẩm tra vụ án đã được tòa án ra lệnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | genoptagelser |
Der har været flere genoptagelser af gamle sager.
(Đã có nhiều sự tái thẩm tra các vụ án cũ.) |
| Xác định số nhiều | genoptagelserne |
Genoptagelserne af sagerne førte til nye beviser.
(Việc tái thẩm tra các vụ án đã dẫn đến những bằng chứng mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi fejrer en genoptagelse af vores traditioner efter mange år."
"Chúng tôi ăn mừng sự khôi phục lại các truyền thống của mình sau nhiều năm."
- "Projektet startede med en genoptagelse af de gamle tegninger."
"Dự án bắt đầu với việc khôi phục lại những bản vẽ cũ."
- "Det føltes som en genoptagelse af livet, da hun kom hjem."
"Cảm giác như sự bắt đầu lại của cuộc đời khi cô ấy trở về nhà."