(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gentagende
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

gentagende

ˈɡɛnˌtæːˌʔɛnə
lặp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gentagende"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller proces hvor noget bliver gentaget.

Ý nghĩa của "gentagende" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gentagende"

  • "Gentagende fejl kan undgås ved bedre planlægning."

    "Có thể tránh được những lỗi lặp đi lặp lại bằng cách lập kế hoạch tốt hơn."

  • "Gentagende opfordringer hjalp ham med at huske."

    "Những lời nhắc nhở lặp đi lặp lại đã giúp anh ấy nhớ ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentagende"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gentagende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gentagende" đúng ngữ cảnh

Từ 'gentagende' thường được dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó có thể dịch là 'sự lặp lại', 'hành động lặp lại'. Cần phân biệt với 'loop' trong lập trình, có thể dùng từ 'løkke'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gentagende"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gentagende
Der var en gentagende fejl i rapporten.
(Có một lỗi lặp đi lặp lại trong báo cáo.)
Xác định số ít gentagelsen
Gentagelsen af den samme sætning var irriterende.
(Sự lặp lại của cùng một câu thật khó chịu.)
Nguyên thể số nhiều gentagelser
Der var mange gentagelser i hans tale.
(Có rất nhiều sự lặp lại trong bài phát biểu của anh ấy.)
Xác định số nhiều gentagelserne
Gentagelserne i programmet var unødvendige.
(Những sự lặp lại trong chương trình là không cần thiết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en gentagende fejl, som vi skal rette."

    "Đó là một lỗi lặp đi lặp lại mà chúng ta cần sửa."

  • "Jeg observerede en gentagende rytme i hans vejrtrækning."

    "Tôi quan sát thấy một nhịp điệu lặp đi lặp lại trong hơi thở của anh ấy."

  • "Virksomheden oplevede en gentagende nedgang i salget."

    "Công ty đã trải qua một sự sụt giảm lặp đi lặp lại trong doanh số bán hàng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En gentagende fejl kan have store konsekvenser."

    "Một lỗi lặp đi lặp lại có thể gây ra hậu quả lớn."

  • "Vi skal undgå gentagelsen af de samme problemer."

    "Chúng ta phải tránh sự lặp lại của những vấn đề tương tự."

  • "Hans gentagende spørgsmål begyndte at irritere mig."

    "Những câu hỏi lặp đi lặp lại của anh ấy bắt đầu làm tôi khó chịu."