gestus
Định nghĩa & Giải nghĩa "gestus"
Định nghĩa (Dansk)
en bevægelse, især med hænderne eller armene, der bruges til at udtrykke en idé eller følelse
Ý nghĩa của "gestus" trong tiếng Việt
Cử chỉ, điệu bộ; một động tác của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gestus"
-
"Han lavede en stor gestus med armene."
"Anh ấy đã làm một cử chỉ lớn bằng cánh tay."
-
"Hendes gestus var fuld af fortvivlelse."
"Cử chỉ của cô ấy đầy tuyệt vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gestus" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gestus" đúng ngữ cảnh
Từ 'gestus' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cử chỉ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các động tác tay, đầu hoặc cơ thể để diễn tả ý nghĩa. Cần phân biệt với 'mine' (biểu cảm khuôn mặt).
Bảng chia từ (Bøjning) của "gestus"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gestus |
Hans gestus var venlig.
(Cử chỉ của anh ấy rất thân thiện.) |
| Xác định số ít | gestussen |
Gestussen fortalte hele historien.
(Cử chỉ đó kể toàn bộ câu chuyện.) |
| Nguyên thể số nhiều | gestusser |
Der var mange gestusser under forestillingen.
(Có rất nhiều cử chỉ trong buổi biểu diễn.) |
| Xác định số nhiều | gestusserne |
Gestusserne var overdrevne og teatralske.
(Những cử chỉ đó rất cường điệu và mang tính sân khấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han lavede en stor gestus for at understrege sin pointe."
"Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ lớn để nhấn mạnh quan điểm của mình."
- "Det var en venlig gestus at give hende blomster."
"Đó là một cử chỉ thân thiện khi tặng hoa cho cô ấy."
- "Jeg opfattede det som en aggressiv gestus, da han knyttede næven."
"Tôi nhận thấy đó là một cử chỉ gây hấn khi anh ấy nắm chặt tay."