(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gestus
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

gestus

ˈɡestus
cử chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestus"

Định nghĩa (Dansk)

en bevægelse, især med hænderne eller armene, der bruges til at udtrykke en idé eller følelse

Ý nghĩa của "gestus" trong tiếng Việt

Cử chỉ, điệu bộ; một động tác của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gestus"

  • "Han lavede en stor gestus med armene."

    "Anh ấy đã làm một cử chỉ lớn bằng cánh tay."

  • "Hendes gestus var fuld af fortvivlelse."

    "Cử chỉ của cô ấy đầy tuyệt vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestus"

Đồng nghĩa

fagter (điệu bộ)

Cách dùng "gestus" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gestus" đúng ngữ cảnh

Từ 'gestus' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cử chỉ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các động tác tay, đầu hoặc cơ thể để diễn tả ý nghĩa. Cần phân biệt với 'mine' (biểu cảm khuôn mặt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "gestus"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gestus
Hans gestus var venlig.
(Cử chỉ của anh ấy rất thân thiện.)
Xác định số ít gestussen
Gestussen fortalte hele historien.
(Cử chỉ đó kể toàn bộ câu chuyện.)
Nguyên thể số nhiều gestusser
Der var mange gestusser under forestillingen.
(Có rất nhiều cử chỉ trong buổi biểu diễn.)
Xác định số nhiều gestusserne
Gestusserne var overdrevne og teatralske.
(Những cử chỉ đó rất cường điệu và mang tính sân khấu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han lavede en stor gestus for at understrege sin pointe."

    "Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ lớn để nhấn mạnh quan điểm của mình."

  • "Det var en venlig gestus at give hende blomster."

    "Đó là một cử chỉ thân thiện khi tặng hoa cho cô ấy."

  • "Jeg opfattede det som en aggressiv gestus, da han knyttede næven."

    "Tôi nhận thấy đó là một cử chỉ gây hấn khi anh ấy nắm chặt tay."