giftstof
Định nghĩa & Giải nghĩa "giftstof"
Định nghĩa (Dansk)
Et stof der er farligt eller skadeligt for levende organismer.
Ý nghĩa của "giftstof" trong tiếng Việt
Một chất độc hoặc tác nhân độc hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "giftstof"
-
"Denne plante indeholder giftstoffer."
"Loại cây này chứa chất độc."
-
"Udslippet af giftstoffer forurenede floden."
"Việc thải chất độc đã gây ô nhiễm dòng sông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giftstof"
Đồng nghĩa
Cách dùng "giftstof" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "giftstof" đúng ngữ cảnh
Từ 'giftstof' thường được dùng để chỉ các chất độc có nguồn gốc hóa học hoặc sinh học. Cần phân biệt với 'medicin', có nghĩa là thuốc (có thể là chất độc nếu dùng sai liều lượng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "giftstof"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | giftstof |
Der er giftstof i den mad.
(Có chất độc trong thức ăn đó.) |
| Xác định số ít | giftstoffet |
Giftstoffet spredte sig hurtigt i luften.
(Chất độc lan nhanh trong không khí.) |
| Nguyên thể số nhiều | giftstoffer |
Der findes mange forskellige giftstoffer.
(Có rất nhiều chất độc khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | giftstofferne |
Giftstofferne blev fjernet fra drikkevandet.
(Các chất độc đã được loại bỏ khỏi nước uống.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der blev fundet et giftstof i vandet."
"Người ta đã tìm thấy một chất độc trong nước."
- "Virksomheden udledte et farligt giftstof i floden."
"Công ty đã thải một chất độc hại nguy hiểm vào sông."
- "Man skal undgå at indånde et giftstof som asbest."
"Người ta nên tránh hít phải một chất độc như amiăng."
- "Udledningen af giftstoffer i floden skabte stor bekymring."
"Việc xả các chất độc hại vào sông đã gây ra mối lo ngại lớn."
- "Myndighederne undersøger giftstofudslipet fra fabrikken."
"Các nhà chức trách đang điều tra vụ rò rỉ chất độc hại từ nhà máy."
- "Langvarig eksponering for giftstofrester i jorden kan skade afgrøderne."
"Tiếp xúc lâu dài với dư lượng chất độc hại trong đất có thể gây hại cho cây trồng."
- "Mange giftstoffer er skadelige for miljøet."
"Nhiều chất độc hại có hại cho môi trường."
- "Laboratoriet analyserer forskellige giftstoffer i vandprøverne."
"Phòng thí nghiệm phân tích các chất độc hại khác nhau trong các mẫu nước."
- "Regeringen vil indføre strengere kontrol med giftstoffer i fødevarer."
"Chính phủ sẽ áp dụng kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các chất độc hại trong thực phẩm."