(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa give efter
B2
verbum B2 General English

give efter

/ˈɡiːv ˈeftɐ/
nhượng bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "give efter"

Định nghĩa (Dansk)

Endelig acceptere noget, som nogen har ønsket sig efter lang tids modstand.

Ý nghĩa của "give efter" trong tiếng Việt

Cuối cùng đồng ý với điều gì đó mà ai đó muốn sau một thời gian dài từ chối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "give efter"

  • "Efter lang tids diskussion gav han efter og accepterede vores forslag."

    "Sau một thời gian dài tranh luận, anh ấy đã nhượng bộ và chấp nhận đề xuất của chúng tôi."

  • "Regeringen gav efter for presset fra befolkningen og ændrede loven."

    "Chính phủ đã nhượng bộ trước áp lực từ người dân và thay đổi luật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "give efter"

Đồng nghĩa

bøje sig (khuất phục) kapitulere (đầu hàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "give efter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "give efter" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'give efter' mang ý nghĩa nhượng bộ, đầu hàng, hoặc chấp nhận một điều gì đó sau một thời gian dài phản đối. Nó thường được dùng trong các tình huống mà một người hoặc một nhóm người thay đổi quyết định của họ sau khi chịu áp lực hoặc thuyết phục.

Bảng chia từ (Bøjning) của "give efter"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể give efter
Jeg vil give efter for presset.
(Tôi sẽ nhượng bộ trước áp lực.)
Hiện tại giver efter
Han giver efter for fristelsen.
(Anh ấy nhượng bộ trước sự cám dỗ.)
Quá khứ gav efter
Hun gav efter for smerten.
(Cô ấy đã nhượng bộ trước cơn đau.)
Quá khứ phân từ givet efter
De har givet efter for truslerne.
(Họ đã nhượng bộ trước những lời đe dọa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg ville ikke give efter, men til sidst gjorde jeg det."

    "Tôi đã không muốn nhượng bộ, nhưng cuối cùng tôi đã làm vậy."

  • "Hun sagde, at hun ikke ville give efter for presset."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không khuất phục trước áp lực."

  • "Vi burde ikke give efter, selvom det er svært."

    "Chúng ta không nên nhượng bộ, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Thể Bị động với "blive"
  • "Efter mange protester blev legetøjet endelig givet efter til barnet."

    "Sau nhiều phản đối, món đồ chơi cuối cùng cũng đã được chấp nhận cho đứa trẻ."

  • "Selv om han var imod det i starten, blev der givet efter for presset fra kollegerne."

    "Mặc dù ban đầu anh ấy phản đối, nhưng cuối cùng anh ấy đã phải nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp."

  • "Efter lange forhandlinger blev der givet efter for fagforeningens krav."

    "Sau những cuộc đàm phán dài, yêu cầu của công đoàn đã được chấp nhận."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Efter mange diskussioner gav forældrene endelig efter og lod deres søn tage til koncerten."

    "Sau nhiều cuộc tranh luận, cuối cùng bố mẹ đã nhượng bộ và cho phép con trai đi xem hòa nhạc."

  • "Selvom hun var stærkt imod det, måtte hun give efter for presset fra sine kolleger og deltage i teambuilding-arrangementet."

    "Mặc dù cô ấy phản đối mạnh mẽ, cô ấy đã phải nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp của mình và tham gia sự kiện xây dựng đội ngũ."

  • "Læreren gav efter for elevernes bønner og udsatte afleveringsfristen for opgaven."

    "Giáo viên đã nhượng bộ trước lời thỉnh cầu của học sinh và hoãn thời hạn nộp bài tập."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Endelig gav hun efter og lod børnene se fjernsyn."

    "Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ và cho bọn trẻ xem TV."

  • "I går gav chefen efter for presset fra medarbejderne."

    "Hôm qua, sếp đã nhượng bộ trước áp lực từ các nhân viên."

  • "Mange protesterede, men til sidst gav regeringen efter."

    "Nhiều người phản đối, nhưng cuối cùng chính phủ đã nhượng bộ."