(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stå fast
B1
verbum B1 Quân sự, Chính trị, Thể thao

stå fast

/stoː fɑst/
hold one's ground
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stå fast"

Định nghĩa (Dansk)

At forsvare sin position eller overbevisning mod angreb eller modstand.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stå fast"

  • "Han stod fast på sin beslutning, selvom alle andre var imod den."

    "Anh ấy giữ vững quyết định của mình, mặc dù tất cả những người khác đều phản đối."

  • "De måtte stå fast i forhandlingerne for at få en god aftale."

    "Họ phải giữ vững lập trường trong các cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stå fast"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stå fast" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stå fast" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa là giữ vững lập trường, không nhượng bộ trước áp lực hoặc sự phản đối. Thường được dùng trong các tình huống tranh luận, bảo vệ quan điểm hoặc vị trí của mình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stå fast"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể stå fast
Vi skal stå fast på vores principper.
(Chúng ta phải kiên định với các nguyên tắc của mình.)
Hiện tại står fast
Hun står fast i sine overbevisninger.
(Cô ấy kiên định với niềm tin của mình.)
Quá khứ stod fast
De stod fast under presset.
(Họ đã đứng vững dưới áp lực.)
Quá khứ phân từ stået fast
De har stået fast på deres beslutning.
(Họ đã kiên định với quyết định của mình.)