holde fast
Định nghĩa & Giải nghĩa "holde fast"
Định nghĩa (Dansk)
At fastholde en position eller tilstand med beslutsomhed; at fortsætte resolut.
Ý nghĩa của "holde fast" trong tiếng Việt
Duy trì một vị trí hoặc trạng thái vững chắc và kiên quyết; tiếp tục một cách quyết đoán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holde fast"
-
"Vi må holde fast i vores principper."
"Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình."
-
"De holdt fast i håbet, selvom situationen var vanskelig."
"Họ giữ vững hy vọng, ngay cả khi tình hình khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holde fast"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "holde fast" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "holde fast" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'holde fast' có nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'bám chặt'. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự kiên trì, không từ bỏ một mục tiêu hoặc vị trí nào đó. Lưu ý sự khác biệt so với các cụm từ tương tự như 'fastholde' (duy trì, giữ vững).
Bảng chia từ (Bøjning) của "holde fast"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at holde fast |
Det er vigtigt at holde fast i sine drømme.
(Điều quan trọng là phải giữ vững ước mơ của mình.) |
| Hiện tại | holder fast |
Hun holder fast i rattet med begge hænder.
(Cô ấy giữ chặt vô lăng bằng cả hai tay.) |
| Quá khứ | holdt fast |
Han holdt fast i rebet, selvom det var glat.
(Anh ấy bám chặt vào sợi dây ngay cả khi nó trơn.) |
| Quá khứ phân từ | holdt fast |
De har holdt fast i deres traditioner i generationer.
(Họ đã giữ vững truyền thống của mình qua nhiều thế hệ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke holde fast i fortiden."
"Tôi sẽ không bám chặt vào quá khứ."
- "Hun kunne ikke holde fast i sine drømme."
"Cô ấy không thể giữ vững những ước mơ của mình."
- "Vi må ikke holde fast ved gamle vaner."
"Chúng ta không được giữ mãi những thói quen cũ."
- "Jeg holder fast i mine principper, selv når det er svært."
"Tôi giữ vững các nguyên tắc của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Vi holder fast i håbet om en bedre fremtid."
"Chúng tôi giữ vững niềm hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn."
- "Hun holder fast i sin beslutning om at rejse jorden rundt."
"Cô ấy giữ vững quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới của mình."
- "Vi skal holde fast i vores traditioner, selvom tiderne ændrer sig."
"Chúng ta phải kiên trì giữ gìn truyền thống của mình, ngay cả khi thời thế thay đổi."
- "På trods af presset, må vi holde fast i vores principper."
"Mặc dù chịu áp lực, chúng ta phải kiên trì giữ vững các nguyên tắc của mình."
- "Det er vigtigt at holde fast, selv når det bliver svært."
"Điều quan trọng là phải kiên trì, ngay cả khi trở nên khó khăn."