(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa give op
B1
verbum (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

give op

/ɡiv ˈɔp/
Bỏ cuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "give op"

Định nghĩa (Dansk)

at stoppe med at prøve at gøre noget, især fordi det er for svært

Ý nghĩa của "give op" trong tiếng Việt

Từ bỏ, bỏ cuộc; ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "give op"

  • "Han gav op efter kun et par forsøg."

    "Anh ấy đã bỏ cuộc chỉ sau một vài lần thử."

  • "Du må ikke give op, selvom det er svært."

    "Bạn không được bỏ cuộc, ngay cả khi nó khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "give op"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "give op" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "give op" đúng ngữ cảnh

Cụm 'give op' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'từ bỏ', 'bỏ cuộc' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng khi ai đó ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó khăn hoặc nản lòng. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ, 'opgive'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "give op"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at give op
Du skal ikke give op!
(Bạn không được bỏ cuộc!)
Hiện tại giver op
Jeg giver op.
(Tôi bỏ cuộc.)
Quá khứ gav op
Han gav op for længe siden.
(Anh ấy đã bỏ cuộc từ lâu rồi.)
Quá khứ phân từ givet op
De har givet op håbet.
(Họ đã từ bỏ hy vọng.)