holde ud
Định nghĩa & Giải nghĩa "holde ud"
Định nghĩa (Dansk)
Fortsætte med noget, selvom det er svært eller ubehageligt.
Ý nghĩa của "holde ud" trong tiếng Việt
tiếp tục làm gì đó một cách quyết tâm ngay cả khi nó khó khăn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holde ud"
-
"Jeg ved, det er svært, men du må holde ud."
"Tôi biết là khó khăn, nhưng bạn phải tiếp tục cố gắng."
-
"Hun holdt ud gennem hele sygdomsperioden."
"Cô ấy đã kiên trì trong suốt thời gian bị bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holde ud"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "holde ud" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "holde ud" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'holde ud' nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm vượt qua khó khăn. Nó thường được dùng khi nói về việc tiếp tục một công việc, một mối quan hệ, hoặc một tình huống khó khăn nào đó. Lưu ý sự khác biệt với 'fortsætte', có nghĩa đơn thuần là 'tiếp tục' mà không nhất thiết ám chỉ sự khó khăn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "holde ud"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | holde ud |
Jeg er nødt til at holde ud lidt længere.
(Tôi cần phải cố gắng thêm một chút nữa.) |
| Hiện tại | holder ud |
Hun holder ud trods vanskelighederne.
(Cô ấy vẫn kiên trì bất chấp những khó khăn.) |
| Quá khứ | holdt ud |
De holdt ud indtil slutningen.
(Họ đã kiên trì đến cuối cùng.) |
| Quá khứ phân từ | holdt ud |
Han har holdt ud i lang tid.
(Anh ấy đã kiên trì trong một thời gian dài.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at holde ud i de perioder, som er svære."
"Điều quan trọng là phải cố gắng trong những giai đoạn khó khăn."
- "Jeg beundrer de studerende, der kan holde ud at studere så mange timer hver dag."
"Tôi ngưỡng mộ những sinh viên có thể cố gắng học tập nhiều giờ mỗi ngày."
- "Filmen handler om en mand, som måtte holde ud meget for at nå sine mål."
"Bộ phim kể về một người đàn ông, người đã phải cố gắng rất nhiều để đạt được mục tiêu của mình."
- "Selvom løbet var hårdt, måtte jeg holde ud til slutningen."
"Mặc dù cuộc đua rất khó khăn, tôi vẫn phải cố gắng đến cùng."
- "Hun lovede at holde ud, selvom hendes arbejde var kedeligt."
"Cô ấy hứa sẽ cố gắng, ngay cả khi công việc của cô ấy nhàm chán."
- "Vi skal holde ud, indtil hjælpen ankommer."
"Chúng ta phải cố gắng cho đến khi sự giúp đỡ đến."
- "Jeg ved, at det er svært, men du skal holde ud, selvom du er træt."
"Tôi biết điều đó rất khó, nhưng bạn phải cố gắng, ngay cả khi bạn mệt mỏi."
- "Han lovede, at han ville holde ud, indtil projektet var færdigt."
"Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ cố gắng cho đến khi dự án hoàn thành."
- "Selvom det regnede, besluttede de at holde ud med vandreturen."
"Mặc dù trời mưa, họ quyết định tiếp tục cuộc đi bộ đường dài."