(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skinnende
B1
adverbium B1 Mô tả, Diễn đạt cảm xúc

skinnende

/ˈskenəne/
một cách sáng bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skinnende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der udstråler glans og klarhed; med et lyst, glitrende udseende.

Ý nghĩa của "skinnende" trong tiếng Việt

Một cách sáng chói; với vẻ ngoài sáng sủa, lấp lánh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skinnende"

  • "Hun pudsede sølvtøjet skinnende."

    "Cô ấy đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc một cách sáng bóng."

  • "Hans talent skinnede igennem i forestillingen."

    "Tài năng của anh ấy tỏa sáng rực rỡ trong buổi biểu diễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skinnende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skinnende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skinnende" đúng ngữ cảnh

Từ 'skinnende' thường được dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật thể có độ bóng cao, phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ. Nó cũng có thể được dùng một cách bóng bẩy để miêu tả phẩm chất hoặc tài năng nổi bật của ai đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skinnende"