(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa godartet
B1
adjektiv B1 Y học, Tổng quát

godartet

/ˈɡoːˌdɑːrtɛt/
lành tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "godartet"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er farlig eller ondartet; som ikke spreder sig (om en sygdom)

Ý nghĩa của "godartet" trong tiếng Việt

(về bệnh) lành tính, không gây hại: đặc biệt, không ác tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godartet"

  • "Lægen sagde, at knuden var godartet."

    "Bác sĩ nói rằng khối u là lành tính."

  • "Heldigvis var kræften godartet og kunne behandles."

    "May mắn thay, bệnh ung thư là lành tính và có thể điều trị được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godartet"

Đồng nghĩa

ufarlig (vô hại)

Trái nghĩa

ondartet (ác tính)

Cách dùng "godartet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "godartet" đúng ngữ cảnh

Từ 'godartet' thường được dùng để mô tả các khối u, bệnh tật không gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc sức khỏe nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'ondartet' (ác tính).

Bảng chia từ (Bøjning) của "godartet"