(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sygdom
A2
substantiv A2 Y học

sygdom

/ˈsyˌkɔm/
bệnh tật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sygdom"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af unormal funktion i kroppen eller sindet, der forårsager ubehag eller problemer.

Ý nghĩa của "sygdom" trong tiếng Việt

Trạng thái bị bệnh; bệnh tật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sygdom"

  • "Han lider af en alvorlig sygdom."

    "Anh ấy mắc một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "Sygdom kan forebygges gennem en sund livsstil."

    "Bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua một lối sống lành mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sygdom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sygdom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sygdom" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'sygdom' generelt om selve tilstanden, mens 'syg' beskriver at være i en tilstand af sygdom (adjektiv). Sammenlign med det danske ord 'lidelse', som ofte bruges i en bredere, mere følelsesmæssig kontekst.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sygdom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sygdom
Han lider af en alvorlig sygdom.
(Anh ấy mắc một căn bệnh nghiêm trọng.)
Xác định số ít sygdommen
Sygdommen spredte sig hurtigt i byen.
(Căn bệnh lây lan nhanh chóng trong thành phố.)
Nguyên thể số nhiều sygdomme
Der findes mange forskellige sygdomme.
(Có rất nhiều bệnh khác nhau.)
Xác định số nhiều sygdommene
Sygdommene var svære at behandle.
(Những căn bệnh đó rất khó điều trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Sygdommen spredte sig hurtigt i byen."

    "Bệnh dịch lây lan nhanh chóng trong thành phố."

  • "Lægen undersøgte sygdommen grundigt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bệnh (tình trạng bệnh) một cách kỹ lưỡng."

  • "Jeg håber, at sygdommen snart vil forsvinde."

    "Tôi hy vọng rằng căn bệnh sẽ sớm biến mất."

Danh từ số nhiều
  • "Mange alvorlige sygdomme kan forebygges gennem vaccination."

    "Nhiều bệnh nghiêm trọng có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng."

  • "Lægen undersøgte patienten for forskellige sygdomme."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân về các bệnh khác nhau."

  • "Stress og dårlig kost kan føre til en række sygdomme."

    "Căng thẳng và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến một loạt bệnh."