sygdom
Định nghĩa & Giải nghĩa "sygdom"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af unormal funktion i kroppen eller sindet, der forårsager ubehag eller problemer.
Ý nghĩa của "sygdom" trong tiếng Việt
Trạng thái bị bệnh; bệnh tật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sygdom"
-
"Han lider af en alvorlig sygdom."
"Anh ấy mắc một căn bệnh nghiêm trọng."
-
"Sygdom kan forebygges gennem en sund livsstil."
"Bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua một lối sống lành mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sygdom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sygdom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sygdom" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'sygdom' generelt om selve tilstanden, mens 'syg' beskriver at være i en tilstand af sygdom (adjektiv). Sammenlign med det danske ord 'lidelse', som ofte bruges i en bredere, mere følelsesmæssig kontekst.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sygdom"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sygdom |
Han lider af en alvorlig sygdom.
(Anh ấy mắc một căn bệnh nghiêm trọng.) |
| Xác định số ít | sygdommen |
Sygdommen spredte sig hurtigt i byen.
(Căn bệnh lây lan nhanh chóng trong thành phố.) |
| Nguyên thể số nhiều | sygdomme |
Der findes mange forskellige sygdomme.
(Có rất nhiều bệnh khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | sygdommene |
Sygdommene var svære at behandle.
(Những căn bệnh đó rất khó điều trị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Sygdommen spredte sig hurtigt i byen."
"Bệnh dịch lây lan nhanh chóng trong thành phố."
- "Lægen undersøgte sygdommen grundigt."
"Bác sĩ đã kiểm tra bệnh (tình trạng bệnh) một cách kỹ lưỡng."
- "Jeg håber, at sygdommen snart vil forsvinde."
"Tôi hy vọng rằng căn bệnh sẽ sớm biến mất."
- "Mange alvorlige sygdomme kan forebygges gennem vaccination."
"Nhiều bệnh nghiêm trọng có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng."
- "Lægen undersøgte patienten for forskellige sygdomme."
"Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân về các bệnh khác nhau."
- "Stress og dårlig kost kan føre til en række sygdomme."
"Căng thẳng và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến một loạt bệnh."