(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa farlig
B1
adjektiv B1 An toàn, Môi trường, Sức khỏe

farlig

/ˈfaːɐˌli/
nguy hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farlig"

Định nghĩa (Dansk)

som kan medføre skade, ulykke eller død

Ý nghĩa của "farlig" trong tiếng Việt

Nguy hiểm, mạo hiểm, rủi ro, đặc biệt đối với sức khỏe hoặc sự an toàn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farlig"

  • "Det er farligt at køre for hurtigt."

    "Lái xe quá nhanh là nguy hiểm."

  • "Giftige kemikalier er farlige for miljøet."

    "Hóa chất độc hại nguy hiểm cho môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "farlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "farlig" đúng ngữ cảnh

Từ "farlig" thường được dùng để chỉ những tình huống, vật thể hoặc hành động có thể gây ra nguy hiểm về thể chất hoặc sức khỏe. Cần phân biệt với "risikabel", có nghĩa là có rủi ro nhưng không nhất thiết đe dọa đến tính mạng hoặc sức khỏe.

Bảng chia từ (Bøjning) của "farlig"