afvist
Định nghĩa & Giải nghĩa "afvist"
Định nghĩa (Dansk)
Nægtet at acceptere eller godkende noget; nægtet at give noget, der blev bedt om; nægtet at lade nogen have eller gøre noget.
Ý nghĩa của "afvist" trong tiếng Việt
Đã phủ nhận điều gì đó không đúng sự thật; từ chối cung cấp thứ gì đó được yêu cầu hoặc mong muốn; từ chối cho phép ai đó có hoặc làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvist"
-
"Ansøgningen blev afvist."
"Đơn xin đã bị từ chối."
-
"Han blev afvist ved døren."
"Anh ấy bị từ chối ngay tại cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvist"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afvist" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afvist" đúng ngữ cảnh
Từ 'afvist' được dùng khi một yêu cầu, đề nghị, hoặc người nào đó bị từ chối. Cần phân biệt với 'nægtet' (phủ nhận sự thật). 'Afvist' thường mang nghĩa bị động.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afvist"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | afvise |
Vi er nødt til at afvise hans ansøgning.
(Chúng tôi cần phải từ chối đơn xin của anh ấy.) |
| Hiện tại | afviser |
Hun afviser altid mine forslag.
(Cô ấy luôn từ chối những đề nghị của tôi.) |
| Quá khứ | afviste |
De afviste vores tilbud uden forklaring.
(Họ đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi mà không có lời giải thích.) |
| Quá khứ phân từ | afvist |
Ansøgningen er blevet afvist.
(Đơn xin đã bị từ chối.) |