(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa accepteret
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát

accepteret

/ɑksepˈteːˀɐt/
được chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accepteret"

Định nghĩa (Dansk)

Blevet godkendt eller anerkendt som værende korrekt eller gyldig.

Ý nghĩa của "accepteret" trong tiếng Việt

Được chấp nhận; được tin hoặc hiểu là đúng hoặc hợp lệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "accepteret"

  • "Forslaget blev accepteret af alle medlemmer."

    "Đề xuất đã được tất cả các thành viên chấp nhận."

  • "Hans undskyldning blev ikke accepteret."

    "Lời xin lỗi của anh ấy không được chấp nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accepteret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accepteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "accepteret" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'accepteret' là dạng bị động của động từ 'acceptere' (chấp nhận). Cần chú ý đến cách chia động từ và sự khác biệt giữa chủ động và bị động khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "accepteret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể acceptere
Vi skal acceptere hans beslutning.
(Chúng ta phải chấp nhận quyết định của anh ấy.)
Hiện tại accepterer
Hun accepterer tilbuddet med glæde.
(Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời đề nghị.)
Quá khứ accepterede
De accepterede vores betingelser uden problemer.
(Họ đã chấp nhận các điều kiện của chúng tôi mà không gặp vấn đề gì.)
Quá khứ phân từ accepteret
Ansøgningen er blevet accepteret.
(Đơn xin đã được chấp nhận.)