accepteret
Định nghĩa & Giải nghĩa "accepteret"
Định nghĩa (Dansk)
Blevet godkendt eller anerkendt som værende korrekt eller gyldig.
Ý nghĩa của "accepteret" trong tiếng Việt
Được chấp nhận; được tin hoặc hiểu là đúng hoặc hợp lệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "accepteret"
-
"Forslaget blev accepteret af alle medlemmer."
"Đề xuất đã được tất cả các thành viên chấp nhận."
-
"Hans undskyldning blev ikke accepteret."
"Lời xin lỗi của anh ấy không được chấp nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accepteret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accepteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "accepteret" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'accepteret' là dạng bị động của động từ 'acceptere' (chấp nhận). Cần chú ý đến cách chia động từ và sự khác biệt giữa chủ động và bị động khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "accepteret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | acceptere |
Vi skal acceptere hans beslutning.
(Chúng ta phải chấp nhận quyết định của anh ấy.) |
| Hiện tại | accepterer |
Hun accepterer tilbuddet med glæde.
(Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời đề nghị.) |
| Quá khứ | accepterede |
De accepterede vores betingelser uden problemer.
(Họ đã chấp nhận các điều kiện của chúng tôi mà không gặp vấn đề gì.) |
| Quá khứ phân từ | accepteret |
Ansøgningen er blevet accepteret.
(Đơn xin đã được chấp nhận.) |