grådigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "grådigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser en stærk og umættelig trang til at erhverve sig ting eller opnå noget.
Ý nghĩa của "grådigt" trong tiếng Việt
Một cách ham hố sở hữu; với một mong muốn mạnh mẽ để có được và chiếm hữu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grådigt"
-
"Han åd kagen grådigt."
"Anh ấy ăn chiếc bánh một cách tham lam."
-
"Virksomheden ekspanderede grådigt på nye markeder."
"Công ty đã mở rộng một cách tham lam sang các thị trường mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grådigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grådigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grådigt" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động một cách tham lam, với mong muốn chiếm đoạt hoặc sở hữu một cái gì đó rất mạnh mẽ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự thèm muốn.