(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grådigt
B2
adverbium B2 Kinh tế, Tâm lý học

grådigt

/ˈɡrɔːˌdiːt/
một cách tham lam
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grådigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser en stærk og umættelig trang til at erhverve sig ting eller opnå noget.

Ý nghĩa của "grådigt" trong tiếng Việt

Một cách ham hố sở hữu; với một mong muốn mạnh mẽ để có được và chiếm hữu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grådigt"

  • "Han åd kagen grådigt."

    "Anh ấy ăn chiếc bánh một cách tham lam."

  • "Virksomheden ekspanderede grådigt på nye markeder."

    "Công ty đã mở rộng một cách tham lam sang các thị trường mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grådigt"

Đồng nghĩa

begærligt (một cách thèm khát) ærgerrigt (một cách đầy tham vọng)

Trái nghĩa

generøst (một cách hào phóng) beskedent (một cách khiêm tốn)

Cách dùng "grådigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grådigt" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động một cách tham lam, với mong muốn chiếm đoạt hoặc sở hữu một cái gì đó rất mạnh mẽ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự thèm muốn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grådigt"