(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gradvis
B1
adverbium B1 Tổng quát

gradvis

ˈɡʁadˌvis
giảm dần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gradvis"

Định nghĩa (Dansk)

I små trin eller intervaller; i langsomt tempo.

Ý nghĩa của "gradvis" trong tiếng Việt

Một cách giảm dần; ngày càng ít đi; đến một mức độ giảm dần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gradvis"

  • "Temperaturen faldt gradvis i løbet af natten."

    "Nhiệt độ giảm dần trong đêm."

  • "Hun lærte gradvis at tale dansk."

    "Cô ấy dần dần học nói tiếng Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gradvis"

Đồng nghĩa

efterhånden (dần dần, từ từ) trinvis (từng bước)

Trái nghĩa

Cách dùng "gradvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gradvis" đúng ngữ cảnh

Từ 'gradvis' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'từ từ', 'dần dần' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự thay đổi diễn ra chậm và đều đặn theo thời gian. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giảm sút đột ngột.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gradvis"