(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pludselig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

pludselig

/ˈpluðˌseli/
đột ngột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pludselig"

Định nghĩa (Dansk)

som sker hurtigt og uventet

Ý nghĩa của "pludselig" trong tiếng Việt

đột ngột, bất ngờ, thình lình

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pludselig"

  • "Døren åbnede sig pludselig."

    "Cánh cửa đột ngột mở ra."

  • "Pludselig begyndte det at regne."

    "Đột ngột trời bắt đầu mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pludselig"

Đồng nghĩa

uventet (bất ngờ) brat (đột ngột, thình lình)

Trái nghĩa

Cách dùng "pludselig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pludselig" đúng ngữ cảnh

Từ 'pludselig' thường được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra một cách nhanh chóng và không lường trước được. Cần phân biệt với 'uventet' (bất ngờ) là một tính từ chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pludselig"