(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øjeblikkeligt
B1
adverbium B1 Giao tiếp hàng ngày

øjeblikkeligt

/ˈøːjəˌblɛkəli/
ngay lập tức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øjeblikkeligt"

Định nghĩa (Dansk)

Som sker eller gøres straks; uden tøven.

Ý nghĩa của "øjeblikkeligt" trong tiếng Việt

Rất nhanh chóng; ngay lập tức; trong chốc lát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øjeblikkeligt"

  • "Han svarede øjeblikkeligt."

    "Anh ấy trả lời ngay lập tức."

  • "Vi har brug for hjælp øjeblikkeligt!"

    "Chúng tôi cần giúp đỡ ngay lập tức!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øjeblikkeligt"

Đồng nghĩa

straks (ngay lập tức) med det samme (ngay tức khắc)

Trái nghĩa

senere (sau đó) efterhånden (dần dần)

Cách dùng "øjeblikkeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øjeblikkeligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'øjeblikkeligt' nhấn mạnh tính tức thời, không có sự chậm trễ. Có thể sử dụng thay thế cho 'straks' trong nhiều trường hợp, tuy nhiên 'øjeblikkeligt' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Bảng chia từ (Bøjning) của "øjeblikkeligt"