(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jævnt
B1
adverbium B1 Tổng quát

jævnt

/ˈjævnˀt/
một cách bằng phẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jævnt"

Định nghĩa (Dansk)

På en ensartet og regelmæssig måde; uden store udsving eller variationer.

Ý nghĩa của "jævnt" trong tiếng Việt

Một cách bằng phẳng; đều đặn; ngang bằng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jævnt"

  • "Han talte jævnt og roligt."

    "Anh ấy nói một cách đều đặn và bình tĩnh."

  • "Vejret har været jævnt hele ugen."

    "Thời tiết đã đều đặn suốt cả tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jævnt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ujævnt (không đều đặn, gập ghềnh)

Cách dùng "jævnt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "jævnt" đúng ngữ cảnh

Từ 'jævnt' có nghĩa là 'một cách đều đặn, bằng phẳng'. Nó có thể dùng để chỉ tốc độ, sự phân bố, hoặc chất lượng. Cần phân biệt với các từ như 'fladt' (phẳng, bằng phẳng về mặt vật lý) và 'ensartet' (đồng đều, không thay đổi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "jævnt"