jævnt
Định nghĩa & Giải nghĩa "jævnt"
Định nghĩa (Dansk)
På en ensartet og regelmæssig måde; uden store udsving eller variationer.
Ý nghĩa của "jævnt" trong tiếng Việt
Một cách bằng phẳng; đều đặn; ngang bằng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jævnt"
-
"Han talte jævnt og roligt."
"Anh ấy nói một cách đều đặn và bình tĩnh."
-
"Vejret har været jævnt hele ugen."
"Thời tiết đã đều đặn suốt cả tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jævnt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jævnt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "jævnt" đúng ngữ cảnh
Từ 'jævnt' có nghĩa là 'một cách đều đặn, bằng phẳng'. Nó có thể dùng để chỉ tốc độ, sự phân bố, hoặc chất lượng. Cần phân biệt với các từ như 'fladt' (phẳng, bằng phẳng về mặt vật lý) và 'ensartet' (đồng đều, không thay đổi).