grænser
Định nghĩa & Giải nghĩa "grænser"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af grænse. Linje eller område der markerer afslutningen på et område eller territorium; eller begrænsning.
Ý nghĩa của "grænser" trong tiếng Việt
Giới hạn, ranh giới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grænser"
-
"Landet har lukkede grænser."
"Đất nước đã đóng cửa biên giới."
-
"Der er grænser for, hvad jeg kan acceptere."
"Có những giới hạn cho những gì tôi có thể chấp nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grænser"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grænser" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grænser" đúng ngữ cảnh
Từ 'grænser' là dạng số nhiều của 'grænse'. Nó có thể chỉ ranh giới vật lý, ví dụ biên giới quốc gia, hoặc giới hạn trừu tượng như giới hạn về thời gian, khả năng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "grænser"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grænse |
Danmark har en lang grænse mod Tyskland.
(Đan Mạch có một đường biên giới dài với Đức.) |
| Xác định số ít | grænsen |
Vi krydsede grænsen uden problemer.
(Chúng tôi đã vượt qua biên giới mà không gặp vấn đề gì.) |
| Nguyên thể số nhiều | grænser |
Der er grænser for, hvad man kan tillade sig.
(Có những giới hạn cho những gì người ta có thể cho phép mình làm.) |
| Xác định số nhiều | grænserne |
Grænserne mellem landene er blevet mere åbne.
(Các biên giới giữa các quốc gia đã trở nên cởi mở hơn.) |