(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grænser
B1
substantiv (pluralis) B1 Tổng quát

grænser

/ˈɡʁɛˀnsɐ/
giới hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grænser"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af grænse. Linje eller område der markerer afslutningen på et område eller territorium; eller begrænsning.

Ý nghĩa của "grænser" trong tiếng Việt

Giới hạn, ranh giới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grænser"

  • "Landet har lukkede grænser."

    "Đất nước đã đóng cửa biên giới."

  • "Der er grænser for, hvad jeg kan acceptere."

    "Có những giới hạn cho những gì tôi có thể chấp nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grænser"

Đồng nghĩa

Cách dùng "grænser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grænser" đúng ngữ cảnh

Từ 'grænser' là dạng số nhiều của 'grænse'. Nó có thể chỉ ranh giới vật lý, ví dụ biên giới quốc gia, hoặc giới hạn trừu tượng như giới hạn về thời gian, khả năng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grænser"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grænse
Danmark har en lang grænse mod Tyskland.
(Đan Mạch có một đường biên giới dài với Đức.)
Xác định số ít grænsen
Vi krydsede grænsen uden problemer.
(Chúng tôi đã vượt qua biên giới mà không gặp vấn đề gì.)
Nguyên thể số nhiều grænser
Der er grænser for, hvad man kan tillade sig.
(Có những giới hạn cho những gì người ta có thể cho phép mình làm.)
Xác định số nhiều grænserne
Grænserne mellem landene er blevet mere åbne.
(Các biên giới giữa các quốc gia đã trở nên cởi mở hơn.)