begrænsning
Định nghĩa & Giải nghĩa "begrænsning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at begrænse noget; en regel eller omstændighed der gør noget mindre frit eller muligt.
Ý nghĩa của "begrænsning" trong tiếng Việt
Sự hạn chế, điều kiện hạn chế, sự thiếu tự do hoàn toàn, hoặc sự không có khả năng làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begrænsning"
-
"Der er en begrænsning på, hvor mange varer du må tage med over grænsen."
"Có một hạn chế về số lượng hàng hóa bạn được phép mang qua biên giới."
-
"Budgettet sætter begrænsninger for vores muligheder."
"Ngân sách đặt ra những hạn chế cho các cơ hội của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begrænsning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "begrænsning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "begrænsning" đúng ngữ cảnh
Từ 'begrænsning' thường được dùng để chỉ những hạn chế về mặt pháp lý, quy định hoặc khả năng. Cần phân biệt với 'restriktion', thường ám chỉ hạn chế mang tính tạm thời hoặc có tính chất phòng ngừa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "begrænsning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | begrænsning |
Der er en begrænsning på antallet af deltagere.
(Có một giới hạn về số lượng người tham gia.) |
| Xác định số ít | begrænsningen |
Begrænsningen i hastigheden er 50 km/t.
(Giới hạn tốc độ là 50 km/h.) |
| Nguyên thể số nhiều | begrænsninger |
Vi må overveje begrænsninger i budgettet.
(Chúng ta phải xem xét các hạn chế trong ngân sách.) |
| Xác định số nhiều | begrænsningerne |
Begrænsningerne blev fjernet.
(Các hạn chế đã được gỡ bỏ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en begrænsning på, hvor mange billetter hver person kan købe."
"Có một giới hạn về số lượng vé mà mỗi người có thể mua."
- "Virksomheden indførte en begrænsning af brugen af sociale medier i arbejdstiden."
"Công ty đã đưa ra một hạn chế về việc sử dụng mạng xã hội trong giờ làm việc."
- "Jeg føler, at der er en begrænsning af min kreativitet her."
"Tôi cảm thấy có một sự hạn chế đối với sự sáng tạo của tôi ở đây."
- "Der er en begrænsning på, hvor mange billetter hver person kan købe."
"Có một giới hạn về số lượng vé mà mỗi người có thể mua."
- "Denne nye lov indfører en stor begrænsning af ytringsfriheden."
"Luật mới này đưa ra một sự hạn chế lớn đối với tự do ngôn luận."
- "Virksomheden oplevede en begrænsning i deres vækst på grund af den økonomiske krise."
"Công ty đã trải qua một sự hạn chế trong tăng trưởng do cuộc khủng hoảng kinh tế."