(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grus
A2
substantiv A2 Xây dựng, Địa chất

grus

/ɡʁus/
sỏi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grus"

Định nghĩa (Dansk)

Små, afrundede sten; bruges ofte til stier og veje.

Ý nghĩa của "grus" trong tiếng Việt

Sỏi, đá vụn; thường là những viên đá nhỏ, tròn, trộn lẫn với cát, được sử dụng cho đường đi và đường bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grus"

  • "Stien var dækket af grus."

    "Con đường được phủ đầy sỏi."

  • "Vi spredte grus i haven."

    "Chúng tôi rải sỏi trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "grus" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grus" đúng ngữ cảnh

Grus refererer specifikt til små, afrundede sten, der er mindre end sten, men større end sand. Det bruges ofte i veje og stier. Overvej forskellen mellem 'sten', 'sand' og 'grus' for at forstå nuancerne.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grus"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grus
Der ligger grus på vejen.
(Có sỏi trên đường.)
Xác định số ít gruset
Jeg fejer gruset væk fra fortovet.
(Tôi quét sỏi khỏi vỉa hè.)
Nguyên thể số nhiều grus
Vi skal bruge mere grus til haven.
(Chúng ta cần thêm sỏi cho khu vườn.)
Xác định số nhiều grusene
Grusene knaser under mine sko.
(Những viên sỏi kêu răng rắc dưới giày tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Gruset knaser under mine fødder."

    "Sỏi kêu răng rắc dưới chân tôi."

  • "Jeg spreder gruset jævnt over stien."

    "Tôi rải sỏi đều trên con đường."

  • "Farven på gruset passer godt til huset."

    "Màu sắc của sỏi rất hợp với ngôi nhà."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der ligger meget grus på vejen."

    "Có rất nhiều sỏi trên đường."

  • "Vi skal bruge grus til at fylde hullet."

    "Chúng ta cần sỏi để lấp đầy cái hố."

  • "Jeg hørte lyden af grus under mine sko."

    "Tôi nghe thấy tiếng sỏi dưới giày của mình."