grus
Định nghĩa & Giải nghĩa "grus"
Định nghĩa (Dansk)
Små, afrundede sten; bruges ofte til stier og veje.
Ý nghĩa của "grus" trong tiếng Việt
Sỏi, đá vụn; thường là những viên đá nhỏ, tròn, trộn lẫn với cát, được sử dụng cho đường đi và đường bộ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grus"
-
"Stien var dækket af grus."
"Con đường được phủ đầy sỏi."
-
"Vi spredte grus i haven."
"Chúng tôi rải sỏi trong vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grus" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grus" đúng ngữ cảnh
Grus refererer specifikt til små, afrundede sten, der er mindre end sten, men større end sand. Det bruges ofte i veje og stier. Overvej forskellen mellem 'sten', 'sand' og 'grus' for at forstå nuancerne.
Bảng chia từ (Bøjning) của "grus"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grus |
Der ligger grus på vejen.
(Có sỏi trên đường.) |
| Xác định số ít | gruset |
Jeg fejer gruset væk fra fortovet.
(Tôi quét sỏi khỏi vỉa hè.) |
| Nguyên thể số nhiều | grus |
Vi skal bruge mere grus til haven.
(Chúng ta cần thêm sỏi cho khu vườn.) |
| Xác định số nhiều | grusene |
Grusene knaser under mine sko.
(Những viên sỏi kêu răng rắc dưới giày tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Gruset knaser under mine fødder."
"Sỏi kêu răng rắc dưới chân tôi."
- "Jeg spreder gruset jævnt over stien."
"Tôi rải sỏi đều trên con đường."
- "Farven på gruset passer godt til huset."
"Màu sắc của sỏi rất hợp với ngôi nhà."
- "Der ligger meget grus på vejen."
"Có rất nhiều sỏi trên đường."
- "Vi skal bruge grus til at fylde hullet."
"Chúng ta cần sỏi để lấp đầy cái hố."
- "Jeg hørte lyden af grus under mine sko."
"Tôi nghe thấy tiếng sỏi dưới giày của mình."