hår
Định nghĩa & Giải nghĩa "hår"
Định nghĩa (Dansk)
De fine tråde, der vokser ud af huden på hovedet.
Ý nghĩa của "hår" trong tiếng Việt
Những sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hår"
-
"Hun har langt, blondt hår."
"Cô ấy có mái tóc dài, vàng hoe."
-
"Jeg skal til frisøren og klippe mit hår."
"Tôi phải đến tiệm làm tóc để cắt tóc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hår"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "hår" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hår" đúng ngữ cảnh
Từ 'hår' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tóc' trong tiếng Việt. Cần chú ý phát âm đuôi 'r' nhẹ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hår"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hår |
Jeg har kort hår.
(Tôi có mái tóc ngắn.) |
| Xác định số ít | håret |
Håret i vasken er blokeret.
(Tóc trong bồn rửa bị tắc nghẽn.) |
| Nguyên thể số nhiều | hår |
Hun har mange hår på børsten.
(Cô ấy có nhiều tóc trên lược.) |
| Xác định số nhiều | hårene |
Hårene på min arm rejser sig.
(Những sợi lông trên cánh tay tôi dựng đứng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vasker altid mit hår om morgenen."
"Tôi luôn gội đầu vào buổi sáng."
- "Håret i min børste er langt og brunt."
"Tóc trong bàn chải của tôi dài và nâu."
- "Hun har farvet håret rødt."
"Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ."
- "Kvindens hårs farve er blond."
"Màu tóc của người phụ nữ là màu vàng hoe."
- "Jeg beundrer barnets hårs blødhed."
"Tôi ngưỡng mộ sự mềm mại của mái tóc đứa trẻ."
- "Hundens hårs længde varierer fra race til race."
"Độ dài lông của con chó khác nhau tùy theo giống."