(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hår
A1
substantiv A1 Sinh học, Thẩm mỹ

hår

/hɔːˀr/
tóc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hår"

Định nghĩa (Dansk)

De fine tråde, der vokser ud af huden hovedet.

Ý nghĩa của "hår" trong tiếng Việt

Những sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hår"

  • "Hun har langt, blondt hår."

    "Cô ấy có mái tóc dài, vàng hoe."

  • "Jeg skal til frisøren og klippe mit hår."

    "Tôi phải đến tiệm làm tóc để cắt tóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hår"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hår" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hår" đúng ngữ cảnh

Từ 'hår' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tóc' trong tiếng Việt. Cần chú ý phát âm đuôi 'r' nhẹ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hår"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hår
Jeg har kort hår.
(Tôi có mái tóc ngắn.)
Xác định số ít håret
Håret i vasken er blokeret.
(Tóc trong bồn rửa bị tắc nghẽn.)
Nguyên thể số nhiều hår
Hun har mange hår på børsten.
(Cô ấy có nhiều tóc trên lược.)
Xác định số nhiều hårene
Hårene på min arm rejser sig.
(Những sợi lông trên cánh tay tôi dựng đứng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg vasker altid mit hår om morgenen."

    "Tôi luôn gội đầu vào buổi sáng."

  • "Håret i min børste er langt og brunt."

    "Tóc trong bàn chải của tôi dài và nâu."

  • "Hun har farvet håret rødt."

    "Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Kvindens hårs farve er blond."

    "Màu tóc của người phụ nữ là màu vàng hoe."

  • "Jeg beundrer barnets hårs blødhed."

    "Tôi ngưỡng mộ sự mềm mại của mái tóc đứa trẻ."

  • "Hundens hårs længde varierer fra race til race."

    "Độ dài lông của con chó khác nhau tùy theo giống."