(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa på
A1
præposition A1 Tổng quát

/pɔ/
trên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "på"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver en placering oven en overflade eller et objekt.

Ý nghĩa của "på" trong tiếng Việt

Ở trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på"

  • "Bogen ligger på bordet."

    "Quyển sách nằm trên bàn."

  • "Jeg bor på Østerbro."

    "Tôi sống ở Østerbro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "på" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "på" đúng ngữ cảnh

`På` được sử dụng rộng rãi để chỉ vị trí 'trên' một bề mặt nào đó. Cần phân biệt với `over` (phía trên, nhưng không nhất thiết tiếp xúc) và `under` (dưới). `På` cũng có thể dùng trong nhiều cụm từ cố định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "på"