(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hældning
B1
substantiv B1 Tổng quát

hældning

/ˈhɛlˀnɪŋ/
nghiêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hældning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at hælde; en tendens eller tilbøjelighed.

Ý nghĩa của "hældning" trong tiếng Việt

Hành động nghiêng hoặc uốn cong khỏi vị trí thẳng đứng; một xu hướng hoặc khuynh hướng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hældning"

  • "Der er en svag hældning på vejen."

    "Có một độ dốc nhẹ trên đường."

  • "Han har en hældning til at være pessimistisk."

    "Anh ấy có khuynh hướng bi quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hældning"

Đồng nghĩa

tendens (xu hướng) tilbøjelighed (khuynh hướng)

Trái nghĩa

Cách dùng "hældning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hældning" đúng ngữ cảnh

Từ 'hældning' có thể chỉ sự nghiêng về mặt vật lý hoặc một khuynh hướng, xu hướng nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nghiêng khác tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hældning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hældning
Der er en stejl hældning på vejen.
(Có một độ dốc lớn trên đường.)
Xác định số ít hældningen
Jeg bemærkede hældningen på taget.
(Tôi nhận thấy độ dốc trên mái nhà.)
Nguyên thể số nhiều hældninger
Området har mange naturlige hældninger.
(Khu vực này có nhiều độ dốc tự nhiên.)
Xác định số nhiều hældningerne
Hældningerne i terrænet gjorde vandringen vanskelig.
(Độ dốc của địa hình khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er en stærk hældning i befolkningen til at stemme på det nye parti."

    "Có một xu hướng mạnh mẽ trong dân chúng là bỏ phiếu cho đảng mới."

  • "Jeg bemærkede hældningen på taget, da jeg gik forbi huset."

    "Tôi nhận thấy độ dốc của mái nhà khi đi ngang qua ngôi nhà."

  • "Landmanden forklarede, at en lille hældning var nødvendig for at vandet kunne løbe fra."

    "Người nông dân giải thích rằng một độ dốc nhỏ là cần thiết để nước có thể thoát đi."