hælde
Định nghĩa & Giải nghĩa "hælde"
Định nghĩa (Dansk)
at lade en væske eller et løst materiale flyde fra en beholder til en anden
Ý nghĩa của "hælde" trong tiếng Việt
Đổ, rót (chất lỏng hoặc vật liệu rời) một cách liên tục và thường nhanh chóng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hælde"
-
"Hun hældte kaffe i koppen."
"Cô ấy rót cà phê vào cốc."
-
"Han hældte sukker i sin te."
"Anh ấy rót đường vào trà của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hælde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hælde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hælde" đúng ngữ cảnh
Từ 'hælde' thường được sử dụng khi nói đến việc rót chất lỏng hoặc vật liệu rời một cách cẩn thận. Cần phân biệt với 'spilde' (làm đổ) và 'oversvømme' (làm ngập).
Bảng chia từ (Bøjning) của "hælde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | hælde |
Jeg vil hælde vand i glasset.
(Tôi muốn đổ nước vào ly.) |
| Hiện tại | hælder |
Hun hælder kaffe i sin kop.
(Cô ấy rót cà phê vào cốc của mình.) |
| Quá khứ | hældte |
Han hældte malingen på gulvet.
(Anh ấy đã đổ sơn lên sàn nhà.) |
| Quá khứ phân từ | hældt |
Vinen er blevet hældt ud.
(Rượu đã bị đổ ra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vandet hældes i glasset."
"Nước được rót vào ly."
- "Mælken hældes forsigtigt op."
"Sữa được rót lên một cách cẩn thận."
- "Kaffen hældes nu i kopperne."
"Bây giờ cà phê được rót vào cốc."
- "Jeg hælder mælk i min kaffe hver morgen."
"Tôi đổ sữa vào cà phê của tôi mỗi sáng."
- "Hun hælder vand i glasset."
"Cô ấy đổ nước vào cốc."
- "Vi hælder sukker i teen."
"Chúng tôi đổ đường vào trà."
- "Vil du hælde mere kaffe i min kop?"
"Bạn có muốn rót thêm cà phê vào cốc của tôi không?"
- "Kan man hælde vand på planterne nu?"
"Bây giờ có thể tưới nước cho cây được không?"
- "Hvorfor skal du hælde det ud?"
"Tại sao bạn lại phải đổ nó đi?"