(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hæmme
B2
verbum B2 Chung

hæmme

/ˈhemə/
cản trở sự hiểu biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hæmme"

Định nghĩa (Dansk)

At forhindre eller begrænse udviklingen eller fremskridtet af noget.

Ý nghĩa của "hæmme" trong tiếng Việt

Gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hæmme"

  • "Frygten for at fejle hæmmer mange mennesker i at nå deres mål."

    "Nỗi sợ thất bại cản trở nhiều người đạt được mục tiêu của họ."

  • "Bureaukrati kan hæmme den økonomiske vækst."

    "Quan liêu có thể cản trở tăng trưởng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hæmme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hæmme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hæmme" đúng ngữ cảnh

Từ 'hæmme' thường được dùng khi nói về việc cản trở sự phát triển, tiến bộ của một cái gì đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'forsinke' (làm chậm trễ). Cần phân biệt với 'hindre' (ngăn cản) là ngăn không cho việc gì đó xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hæmme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at hæmme
Frygten for at fejle kan hæmme kreativiteten.
(Nỗi sợ thất bại có thể kìm hãm sự sáng tạo.)
Hiện tại hæmmer
Bureaukratiet hæmmer udviklingen.
(Sự quan liêu kìm hãm sự phát triển.)
Quá khứ hæmmede
Hans dårlige selvtillid hæmmede ham i at søge forfremmelse.
(Sự tự tin kém cỏi của anh ấy đã cản trở anh ấy tìm kiếm sự thăng tiến.)
Quá khứ phân từ hæmmet
Udviklingen er blevet hæmmet af manglende investeringer.
(Sự phát triển đã bị cản trở bởi việc thiếu đầu tư.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at hæmme spredningen af falske nyheder."

    "Điều quan trọng là phải ngăn chặn sự lan truyền của tin tức giả mạo."

  • "Regeringen forsøger at hæmme inflationen med nye tiltag."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát bằng các biện pháp mới."

  • "Manglen på ressourcer kan hæmme projektets udvikling."

    "Sự thiếu hụt nguồn lực có thể cản trở sự phát triển của dự án."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg kan ikke hæmme mine følelser længere."

    "Tôi không thể kìm nén cảm xúc của mình thêm nữa."

  • "Du skal ikke hæmme hans kreativitet."

    "Bạn không nên kìm hãm sự sáng tạo của anh ấy."

  • "Vi vil forsøge at hæmme spredningen af ​​rygtet."

    "Chúng tôi sẽ cố gắng ngăn chặn sự lan truyền của tin đồn."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Støj hæmmer min koncentration."

    "Tiếng ồn làm giảm sự tập trung của tôi."

  • "Bureaukrati hæmmer ofte virksomheders vækst."

    "Quan liêu thường cản trở sự tăng trưởng của các công ty."

  • "Frygt hæmmer ham i at tage chancer."

    "Nỗi sợ hãi cản trở anh ta nắm bắt cơ hội."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Frygten for fiasko kan hæmme kreativiteten."

    "Nỗi sợ thất bại có thể kìm hãm sự sáng tạo."

  • "Økonomiske problemer hæmmer ofte virksomhedens vækst."

    "Các vấn đề kinh tế thường kìm hãm sự tăng trưởng của công ty."

  • "Manglen på ressourcer vil hæmme projektets fremskridt."

    "Việc thiếu nguồn lực sẽ cản trở tiến độ của dự án."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Regeringen vil hæmme den økonomiske vækst med nye skatter."

    "Chính phủ muốn kìm hãm tăng trưởng kinh tế bằng các loại thuế mới."

  • "Ofte kan frygt hæmme folks evne til at tænke klart."

    "Thông thường, nỗi sợ hãi có thể cản trở khả năng suy nghĩ rõ ràng của mọi người."

  • "En mangel på ressourcer hæmmer udviklingen af projektet."

    "Sự thiếu hụt nguồn lực đang cản trở sự phát triển của dự án."