(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harmløs
B1
adjektiv B1 Tổng quát

harmløs

/ˈhɑːmˌløs/
vô hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harmløs"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan gøre skade; som ikke er farlig.

Ý nghĩa của "harmløs" trong tiếng Việt

Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "harmløs"

  • "Slangen er harmløs for mennesker."

    "Con rắn này vô hại đối với con người."

  • "Det er en harmløs bemærkning."

    "Đó là một lời nhận xét vô hại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "harmløs"

Đồng nghĩa

ufarlig (không nguy hiểm)

Trái nghĩa

Cách dùng "harmløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "harmløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'harmløs' thường được sử dụng để mô tả những thứ không gây ra nguy hiểm hoặc tổn hại. Cần phân biệt với 'uskyldig' (vô tội), mang ý nghĩa pháp lý hoặc đạo đức nhiều hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "harmløs"