heftig
Định nghĩa & Giải nghĩa "heftig"
Định nghĩa (Dansk)
Som udtrykker stærke følelser eller meninger på en højlydt og kraftfuld måde.
Ý nghĩa của "heftig" trong tiếng Việt
Thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách rất ồn ào và mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "heftig"
-
"Debatten var heftig og følelsesladet."
"Cuộc tranh luận rất kịch liệt và đầy cảm xúc."
-
"Han kritiserede hende på en heftig måde."
"Anh ấy chỉ trích cô ấy một cách kịch liệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "heftig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "heftig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "heftig" đúng ngữ cảnh
Từ 'heftig' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả sự mãnh liệt, dữ dội của cảm xúc, hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của 'mạnh mẽ' trong tiếng Việt để sử dụng chính xác.