(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heftig
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Xã hội

heftig

/ˈhɛfd̥i/
kịch liệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heftig"

Định nghĩa (Dansk)

Som udtrykker stærke følelser eller meninger på en højlydt og kraftfuld måde.

Ý nghĩa của "heftig" trong tiếng Việt

Thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách rất ồn ào và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "heftig"

  • "Debatten var heftig og følelsesladet."

    "Cuộc tranh luận rất kịch liệt và đầy cảm xúc."

  • "Han kritiserede hende på en heftig måde."

    "Anh ấy chỉ trích cô ấy một cách kịch liệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "heftig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "heftig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "heftig" đúng ngữ cảnh

Từ 'heftig' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả sự mãnh liệt, dữ dội của cảm xúc, hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của 'mạnh mẽ' trong tiếng Việt để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "heftig"