(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa højlydt
B1
adjektiv B1 Âm thanh, Sinh hoạt

højlydt

/ˈhɔjlʏt/
tiếng gõ cửa lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "højlydt"

Định nghĩa (Dansk)

Som larmer meget; som kan høres tydeligt.

Ý nghĩa của "højlydt" trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højlydt"

  • "Han talte med en højlydt stemme."

    "Anh ấy nói với một giọng lớn."

  • "Der var højlydt musik fra naboens lejlighed."

    "Có tiếng nhạc ầm ĩ từ căn hộ của người hàng xóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højlydt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "højlydt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "højlydt" đúng ngữ cảnh

Từ "højlydt" thường được dùng để miêu tả âm thanh lớn, rõ ràng, hoặc một người nói to tiếng. Cần phân biệt với các từ chỉ âm thanh khác như "støjende" (ồn ào, gây khó chịu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "højlydt"