kraftfuld
/ˈkʰʁɑftˌfulˀ/
mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kraftfuld"
Định nghĩa (Dansk)
som har stor kraft eller virkning; virkningsfuld
Ý nghĩa của "kraftfuld" trong tiếng Việt
Nhấn mạnh, mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng trong cách thể hiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kraftfuld"
-
"Hun holdt en kraftfuld tale."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ."
-
"Det var en kraftfuld oplevelse."
"Đó là một trải nghiệm mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kraftfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kraftfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kraftfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'kraftfuld' thường được dùng để chỉ sức mạnh về thể chất, tinh thần, hoặc tác động mạnh mẽ. Có sắc thái mạnh hơn 'stærk' (mạnh) và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.