(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helt sikkert
A2
adverbium A2 Giao tiếp hàng ngày

helt sikkert

/hɛlt ˈsekːɐ/
chắc chắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helt sikkert"

Định nghĩa (Dansk)

Uden tvivl; med sikkerhed.

Ý nghĩa của "helt sikkert" trong tiếng Việt

Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "helt sikkert"

  • "Jeg kommer helt sikkert til festen."

    "Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc."

  • "Er du helt sikker på det?"

    "Bạn có hoàn toàn chắc chắn về điều đó không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "helt sikkert"

Đồng nghĩa

Cách dùng "helt sikkert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "helt sikkert" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'helt sikkert' nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao hơn so với 'sikkert'. Nó tương đương với 'chắc chắn rồi', 'hoàn toàn chắc chắn' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "helt sikkert"