skjult
Định nghĩa & Giải nghĩa "skjult"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er svært at se eller finde; noget der er holdt hemmeligt.
Ý nghĩa của "skjult" trong tiếng Việt
Bị che khuất, bị làm cho khó thấy; bị che giấu; bị làm cho khó nhận thức hoặc khó hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skjult"
-
"Sandheden var skjult for offentligheden."
"Sự thật đã bị che giấu khỏi công chúng."
-
"Han havde en skjult dagsorden."
"Anh ấy có một động cơ ẩn giấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skjult"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skjult" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skjult" đúng ngữ cảnh
Từ 'skjult' có nghĩa là bị che khuất, bị giấu kín. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ không dễ thấy hoặc không được biết đến. Cần phân biệt với 'dækket', có nghĩa là được che phủ bởi một vật gì đó.