(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skjult
B1
adjektiv B1 Tổng quát

skjult

/ˈskjult/
bị che khuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skjult"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er svært at se eller finde; noget der er holdt hemmeligt.

Ý nghĩa của "skjult" trong tiếng Việt

Bị che khuất, bị làm cho khó thấy; bị che giấu; bị làm cho khó nhận thức hoặc khó hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skjult"

  • "Sandheden var skjult for offentligheden."

    "Sự thật đã bị che giấu khỏi công chúng."

  • "Han havde en skjult dagsorden."

    "Anh ấy có một động cơ ẩn giấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skjult"

Đồng nghĩa

hemmelig (bí mật) fordækket (che đậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "skjult" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skjult" đúng ngữ cảnh

Từ 'skjult' có nghĩa là bị che khuất, bị giấu kín. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ không dễ thấy hoặc không được biết đến. Cần phân biệt với 'dækket', có nghĩa là được che phủ bởi một vật gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skjult"