(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hengivent
C1
adverbium C1 Tổng quát

hengivent

/ˈhɛŋˌiːvn̩t/
một cách tận tụy
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hengivent"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser stor kærlighed, loyalitet og dedikation.

Ý nghĩa của "hengivent" trong tiếng Việt

Một cách rất yêu thương và trung thành; với sự cống hiến và cam kết lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hengivent"

  • "Hun passede sin syge mand hengivent."

    "Cô ấy chăm sóc người chồng ốm của mình một cách tận tụy."

  • "Han talte hengivent om sin barndom."

    "Anh ấy nói về tuổi thơ của mình một cách đầy trìu mến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hengivent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hengivent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hengivent" đúng ngữ cảnh

Từ 'hengivent' thể hiện mức độ tận tụy cao, thường đi kèm với tình yêu thương và sự trung thành sâu sắc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'flittigt' (chăm chỉ) hoặc 'omhyggeligt' (cẩn thận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hengivent"