(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligegyldigt
B2
Adverbium B2 Chung

ligegyldigt

/ˈliːɡəˌɡylt/
một cách tẻ nhạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligegyldigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er uden interesse, spænding eller entusiasme.

Ý nghĩa của "ligegyldigt" trong tiếng Việt

Một cách tẻ nhạt; không có sự sống động hoặc nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligegyldigt"

  • "Han svarede ligegyldigt på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tẻ nhạt."

  • "Hun udførte opgaven ligegyldigt, uden nogen entusiasme."

    "Cô ấy thực hiện nhiệm vụ một cách tẻ nhạt, không có chút nhiệt tình nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligegyldigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ligegyldigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligegyldigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách thiếu nhiệt tình hoặc không có sự sống động. Nó tương đương với 'một cách tẻ nhạt' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'kedelig' (buồn tẻ, nhàm chán) khi mô tả một sự vật/sự việc chứ không phải cách thức hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligegyldigt"