ligegyldigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligegyldigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er uden interesse, spænding eller entusiasme.
Ý nghĩa của "ligegyldigt" trong tiếng Việt
Một cách tẻ nhạt; không có sự sống động hoặc nhiệt tình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligegyldigt"
-
"Han svarede ligegyldigt på spørgsmålet."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tẻ nhạt."
-
"Hun udførte opgaven ligegyldigt, uden nogen entusiasme."
"Cô ấy thực hiện nhiệm vụ một cách tẻ nhạt, không có chút nhiệt tình nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligegyldigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ligegyldigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligegyldigt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách thiếu nhiệt tình hoặc không có sự sống động. Nó tương đương với 'một cách tẻ nhạt' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'kedelig' (buồn tẻ, nhàm chán) khi mô tả một sự vật/sự việc chứ không phải cách thức hành động.