kærligt
/ˈkʰæɐ̯lɪt/
một cách trìu mến
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kærligt"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "kærligt" trong tiếng Việt
Một cách yêu thương, trìu mến; với sự dịu dàng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kærligt"
-
"Hun smilede kærligt til ham."
"Cô ấy mỉm cười trìu mến với anh ấy."
-
"De talte kærligt om deres børn."
"Họ nói về những đứa con của họ một cách trìu mến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kærligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kærligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kærligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'kærligt' diễn tả hành động được thực hiện với tình yêu thương, sự trìu mến. Sắc thái tương tự như 'med kærlighed' nhưng 'kærligt' thường được dùng như một trạng từ.