hensigtsmæssig
Định nghĩa & Giải nghĩa "hensigtsmæssig"
Định nghĩa (Dansk)
Passende og formålstjenlig.
Ý nghĩa của "hensigtsmæssig" trong tiếng Việt
Phù hợp, thích hợp; đúng đắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensigtsmæssig"
-
"Det er vigtigt at anvende ressourcerne hensigtsmæssigt."
"Việc sử dụng tài nguyên một cách phù hợp là rất quan trọng."
-
"En hensigtsmæssig løsning på problemet blev fundet."
"Một giải pháp phù hợp cho vấn đề đã được tìm thấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensigtsmæssig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hensigtsmæssig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hensigtsmæssig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự phù hợp trong một ngữ cảnh cụ thể, có tính mục đích và hiệu quả. Chú ý sự khác biệt với 'passende' (phù hợp) và 'egnet' (thích hợp), 'hensigtsmæssig' nhấn mạnh tính hữu ích và đúng đắn.