(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hensigtsmæssig
B2
Adjective B2 General

hensigtsmæssig

/ˈhɛnˌsiɡtsmɛːsi/
sử dụng phù hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hensigtsmæssig"

Định nghĩa (Dansk)

Passende og formålstjenlig.

Ý nghĩa của "hensigtsmæssig" trong tiếng Việt

Phù hợp, thích hợp; đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensigtsmæssig"

  • "Det er vigtigt at anvende ressourcerne hensigtsmæssigt."

    "Việc sử dụng tài nguyên một cách phù hợp là rất quan trọng."

  • "En hensigtsmæssig løsning på problemet blev fundet."

    "Một giải pháp phù hợp cho vấn đề đã được tìm thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensigtsmæssig"

Đồng nghĩa

passende (phù hợp) egnet (thích hợp) formålstjenlig (hữu ích, có mục đích)

Trái nghĩa

Cách dùng "hensigtsmæssig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hensigtsmæssig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự phù hợp trong một ngữ cảnh cụ thể, có tính mục đích và hiệu quả. Chú ý sự khác biệt với 'passende' (phù hợp) và 'egnet' (thích hợp), 'hensigtsmæssig' nhấn mạnh tính hữu ích và đúng đắn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hensigtsmæssig"