(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa passende
B1
Adverbium B1 General

passende

[ˈpæsənə]
một cách phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er passende, passende eller værdig til et bestemt formål, person, forhold osv.

Ý nghĩa của "passende" trong tiếng Việt

Một cách thích hợp, phù hợp, hoặc xứng đáng với một mục đích, người, điều kiện cụ thể, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "passende"

  • "Han svarede passende på spørgsmålet."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách phù hợp."

  • "Hun var passende klædt til lejligheden."

    "Cô ấy đã mặc quần áo phù hợp cho dịp này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "passende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "passende" đúng ngữ cảnh

Từ 'passende' có thể dịch là 'một cách phù hợp', 'thích hợp'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ dịch chính xác nhất. Nó thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một tình huống hoặc mục đích cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "passende"